vớt mìn
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Dùng dụng cụ hoặc tay để lấy mìn (vật liệu nổ) lên khỏi mặt nước hoặc khỏi một khu vực: "vớt mìn" chỉ hành động thu hồi, loại bỏ mìn đã được đặt dưới nước hoặc trên mặt đất để bảo đảm an toàn.
- Mở rộng: Kiểm tra, dò tìm và xử lý mìn trong một khu vực: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc rà phá bom mìn, "vớt mìn" có thể bao gồm việc xác định vị trí và vô hiệu hóa mìn.
Ví dụ sử dụng
- (Đội công binh đang lấy mìn lên khỏi lòng sông để tránh nguy hiểm.)
- (Cần loại bỏ mìn để đất đai an toàn cho sinh hoạt.)
- (Họ sử dụng máy móc để lấy mìn lên khỏi đáy biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vớt mìn" trong ngữ cảnh quân sự: chỉ chiến thuật hoặc nhiệm vụ rà phá mìn.
- Lính hải quân được huấn luyện để vớt mìn dưới nước. (Họ được đào tạo để xử lý mìn trong môi trường nước.)
- "vớt mìn" ẩn dụ (hiếm): dùng để chỉ việc giải quyết những vấn đề nguy hiểm hoặc khó khăn một cách cẩn thận.
- Anh ấy như đang vớt mìn trong cuộc họp, tránh mọi xung đột. (Anh ấy xử lý tình huống nhạy cảm như đang loại bỏ mìn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rà mìn (động từ): dò tìm mìn bằng thiết bị chuyên dụng, thường trước khi vớt.
- Đội rà mìn phát hiện nhiều quả mìn chưa nổ. (Họ tìm thấy mìn qua thiết bị dò.)
- Phá mìn (động từ): vô hiệu hóa hoặc kích nổ mìn an toàn.
- Chuyên gia phá mìn đã xử lý thành công. (Họ làm mìn mất tác dụng.)
- Gỡ mìn (động từ): tháo dỡ mìn khỏi vị trí, tương tự vớt mìn nhưng thường dùng trên cạn.
Từ đồng nghĩa
- Lấy mìn: hành động thu hồi mìn (thông dụng hơn, ít kỹ thuật).
- Họ lấy mìn lên khỏi mặt nước. (Tương tự vớt mìn.)
- Thu dọn mìn: loại bỏ mìn khỏi khu vực.
- Công việc thu dọn mìn kéo dài nhiều tháng. (Loại bỏ mìn để làm sạch khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- "Vớt mìn giữa dòng": ẩn dụ chỉ việc làm nguy hiểm, đòi hỏi sự khéo léo và cẩn trọng.
- Làm việc đó như vớt mìn giữa dòng, sai một ly là hỏng cả. (Công việc rủi ro cao, cần thận trọng.)